stéréotypie

Học thuật
Thân thiện
stéréotypie

Une personne atteinte de stéréotypie répète le même geste de la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngành in) Sự in bản đúc: Trong lĩnh vực in ấn, "stéréotypie" chỉ kỹ thuật tạo ra một bản in bằng kim loại (thườngchì) từ một khuôn đúc, được sử dụng để in số lượng lớn.
    • (Y học) Chứng lặp lại máy móc (lời nói, cử chỉ...): Trong tâm thần học thần kinh học, "stéréotypie" chỉ một triệu chứng đặc trưng bởi sự lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa, cứng nhắc máy móc một lời nói, một cử động hoặc một tư thế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stéréotypie était une technique d'impression courante au XIXe siècle. (Kỹ thuật in bản đúcmột phương pháp in ấn phổ biến vào thế kỷ 19.)
    • Les stéréotypies motrices, comme se balancer sans cesse, peuvent être observées dans certains troubles. (Chứng lặp lại cử động máy móc, như đung đưa người không ngừng, có thể được quan sát thấy trong một số rối loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stéréotypie verbale": Chứng lặp lại lời nói máy móc.

    • Le patient présente une stéréotypie verbale, répétant toujours la même phrase. (Bệnh nhân biểu hiện chứng lặp lại lời nói máy móc, luôn lặp lại cùng một câu nói.)
  • "Stéréotypie de geste": Chứng lặp lại cử chỉ, động tác máy móc.

    • Ces stéréotypies de geste sont typiques de son état. (Những biểu hiện lặp lại cử chỉ máy móc nàyđiển hình cho tình trạng của anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Stéréotype (danh từ giống đực): Khuôn mẫu, định kiến; hoặc (trong in ấn) bản đúc.

    • Il faut combattre les stéréotypes raciaux. (Cần phải chống lại các định kiến chủng tộc.)
  • Stéréotypé, e (tính từ): tính chất khuôn mẫu, rập khuôn; hoặc được in bằng kỹ thuật bản đúc.

    • Un personnage stéréotypé. (Một nhân vật rập khuôn.)
    • Une plaque stéréotypée. (Một tấm bản in đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học): Persévération (sự dai dẳng, sự lặp lại) - tuy nhiên, "persévération" thường nhấn mạnh sự tiếp tục một phản ứng không phù hợp sau khi kích thích đã thay đổi.
  • (Trong in ấn): Clichage (sự làm bản kẽm, bản đúc) - là một từ gần nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật in.
stéréotypie

Une personne atteinte de stéréotypie répète le même geste de la main.

danh từ giống cái
  1. (ngành in) sự in bản đúc
  2. (y học) chứng lặp lại máy móc (lời nói, cử chỉ...)

Từ gần giống