stéréotype

Học thuật
Thân thiện
stéréotype

Un homme répète un stéréotype sans réfléchir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngành in) Bản đúc, khuôn in: Trong ngành in ấn truyền thống, đâymột tấm kim loại được đúc từ bản in chữ để dùng in hàng loạt.
    • Định kiến, khuôn mẫu: Một ý tưởng hoặc hình ảnh đơn giản hóa, cố định phổ biến về một kiểu người, một nhóm xã hội hoặc một sự vật nào đó, thường dựa trên những đặc điểm bị khái quát hóa quá mức hoặc không chính xác.
  2. Tính từ:

    • (Từ ) Được in bằng bản đúc: Chỉ những ấn phẩm được sản xuất bằng phương pháp in bản đúc.
    • Máy móc, rập khuôn, khuôn sáo: Dùng để miêu tả một ý nghĩ, lời nói, hành vi hoặc đặc điểm nào đó bị lặp đi lặp lại một cách thiếu suy nghĩ, giống hệt nhau thiếu tính nguyên bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les stéréotypes sur les roux sont souvent négatifs. (Những định kiến về người tóc đỏ thường tiêu cực.)
    • Il faut combattre les stéréotypes de genre. (Cần phải đấu tranh chống lại những khuôn mẫu giới tính.)
    • Ce film évite les stéréotypes du héros parfait. (Bộ phim này tránh những khuôn mẫu về người anh hùng hoàn hảo.)
  • Tính từ:

    • Ses réponses étaient stéréotypes et manquaient de profondeur. (Những câu trả lời của anh ta rất máy móc thiếu chiều sâu.)
    • Un personnage stéréotypé dans une histoire. (Một nhân vật rập khuôn trong một câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le stéréotype": Rơi vào lối mòn/khuôn mẫu.
    • Sa description du personnage tombe malheureusement dans le stéréotype. (Sự miêu tả nhân vật của anh ấy đáng tiếc lại rơi vào lối mòn.)
  • "Stéréotype social/culturel": Định kiến/khuôn mẫu xã hội/văn hóa.
    • Les stéréotypes culturels peuvent mener à des malentendus. (Những định kiến văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéréotypé, e (adj): (Dạng tính từ phổ biến hơn) Mang tính rập khuôn, khuôn sáo.
    • Une vision stéréotypée du monde. (Một cái nhìn rập khuôn về thế giới.)
  • Stéréotyper (v): Đúc thành khuôn; (nghĩa bóng) Gán cho ai/cái gì một hình ảnh rập khuôn.
    • La publicité a tendance à stéréotyper les rôles masculins et féminins. (Quảng cáo xu hướng gán những hình ảnh rập khuôn cho vai trò nam nữ.)
  • Stéréotypie (n.f): Thuật/kỹ thuật in bản đúc; (y học) Sự lặp lại máy móc một cử chỉ hay lời nói.
Từ đồng nghĩa
  • Cliché (n.m): Điều sáo rỗng, hình ảnh rập khuôn. (Gần nghĩa với "stéréotype" khi là danh từ).
  • Préjugé (n.m): Thành kiến, định kiến. (Nhấn mạnh đến ý kiến có sẵn, thường tiêu cực).
  • Idée reçue (n.f): Ý kiến/ quan niệm có sẵn được nhiều người chấp nhận.
Từ trái nghĩa
  • Originalité (n.f): Tính độc đáo, nguyên bản.
  • Nuance (n.f): Sự tinh tế, sắc thái.
  • Individualité (n.f): Cá tính, tính cá nhân.
Thành ngữ liên quan
  • "Briser les stéréotypes": Phá vỡ những định kiến/khuôn mẫu.
    • Elle brise les stéréotypes en étant une femme ingénieure. ( ấy phá vỡ những định kiến bằng việcmột nữ kỹ .)
stéréotype

Un homme répète un stéréotype sans réfléchir.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) bản đúc
  2. (y học) lời nói lập lại máy móc; điệu bộ lập lại máy móc
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) in bản đúc

Từ gần giống

Từ chứa "stéréotype"