Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) Thụy Điển
    • Moeurs suédoises
      phong tục Thụy Điển
    • Allumettes suédoises
      diêm Thụy Điển, diêm an toàn
danh từ giống đực
  • (ngôn ngữ học) tiếng Thụy Điển
Related search result for "suédois"
Comments and discussion on the word "suédois"