suối nóng phun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Suối nóng phun: Một loại suối tự nhiên, thường gặp ở các khu vực có hoạt động địa nhiệt, định kỳ phun ra những tia nước nóng và hơi nước từ dưới lòng đất lên không trung. Sau khi phun, nước chảy ra và bay hơi để lại các khoáng chất tích tụ xung quanh miệng phun.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công viên Yellowstone ở Mỹ nổi tiếng với rất nhiều suối nóng phun.
- Chu kỳ phun của mỗi suối nóng phun có thể dao động từ vài phút đến vài ngày.
- Du khách thường tập trung chờ đợi để chứng kiến cảnh tượng suối nóng phun trào.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo dõi sự hoạt động của suối nóng phun": quan sát và ghi nhận chu kỳ phun trào của nó.
- Các nhà địa chất luôn theo dõi sự hoạt động của suối nóng phun để nghiên cứu nguồn năng lượng địa nhiệt.
"miệng suối nóng phun": chỉ phần lỗ phun trên bề mặt, nơi nước và hơi nước phun ra.
- Xung quanh miệng suối nóng phun thường có các mảng khoáng chất đầy màu sắc.
Biến thể và từ liên quan
- Mạch nước phun (n): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "suối nóng phun".
- Suối địa nhiệt (n): Khái niệm rộng hơn, chỉ các dòng nước nóng từ lòng đất trồi lên, có thể bao gồm cả suối nóng phun và các suối nước nóng chảy liên tục.
- Mạch nước nóng (n): Thường dùng để chỉ suối nước nóng tự nhiên nói chung, không nhất thiết có hiện tượng phun trào định kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Geyser (từ mượn tiếng Anh, danh từ): Chỉ chính xác hiện tượng suối nóng phun.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- Phun như suối nóng phun: (Cách nói ví von, ít dùng) Miêu tả hành động phun, tuôn ra một thứ gì đó một cách mạnh mẽ và có chu kỳ.
- Máy in hỏng, mực phun như suối nóng phun ra khắp nơi.
- (địa). Suối có những tia nước sôi phun ra từng đợt và để lại những khoáng chất sau khi chảy và bay hơi.