su-le
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Su le: Một loại cây dây leo, cùng họ với cây su su, thường được trồng để lấy quả và ngọn non làm rau ăn. Tên gọi này có thể là một biến thể địa phương hoặc cách gọi khác của cây su su.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà trồng rất nhiều su le. (Vườn nhà bà trồng rất nhiều su le.)
- Ngọn su le xào tỏi là một món ăn rất ngon. (Ngọn su le xào tỏi là một món ăn rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "su le" như một nguyên liệu ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nấu ăn, chỉ phần quả hoặc phần ngọn non của cây được sử dụng.
- Canh su le nấu với tôm khô rất thanh mát. (Canh su le nấu với tôm khô rất thanh mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Su su (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại cây (tên khoa học: ). "Su le" và "su su" có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.
- Quả su su có hình dáng giống quả lê. (Quả su su có hình dáng giống quả lê.)
Từ đồng nghĩa
- Su su: Từ đồng nghĩa chính, chỉ cùng một loại cây và sản phẩm từ cây.
- Nh. Su-su.