suability
/,sju:ə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Tính có thể bị kiện, khả năng bị truy tố: Trạng thái hoặc đặc tính của một cá nhân hoặc tổ chức có thể bị đưa ra tòa án để chịu trách nhiệm pháp lý. Nó chỉ khả năng bị kiện tụng một cách hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suability of the government agency was established by the new law. (Tính có thể bị kiện của cơ quan chính phủ đã được thiết lập bởi luật mới.)
- The court examined the suability of the foreign corporation. (Tòa án đã xem xét khả năng bị truy tố của tập đoàn nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doctrine of suability": Nguyên tắc về tính có thể bị kiện, thường liên quan đến việc xác định khi nào một thực thể (như chính phủ) có thể bị đưa ra tòa.
- The case revolved around the doctrine of suability and sovereign immunity. (Vụ án xoay quanh nguyên tắc về tính có thể bị kiện và quyền miễn trừ tư pháp của nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sue (v): Kiện, khởi kiện.
- They decided to sue the company for damages. (Họ quyết định kiện công ty để đòi bồi thường.)
- Suit (n): Vụ kiện.
- He filed a suit against his former employer. (Ông ấy đã đệ đơn kiện chủ cũ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Liability to suit: Trách nhiệm có thể bị kiện.
- Justiciability: Tính có thể xét xử (một khái niệm pháp lý gần nghĩa, chỉ tính chất của một vấn đề có thể được giải quyết bởi tòa án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ pháp lý chuyên môn, không có thành ngữ thông dụng liên quan.)
danh từ
- (pháp lý) sự có thể truy tố được