subéquatorial

Học thuật
Thân thiện
subéquatorial

Le climat subéquatorial est caractérisé par une saison des pluies et une saison sèche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cận xích đạo: Dùng để mô tả một khu vực, khí hậu hoặc điều kiện tự nhiên nằm ngay bên cạnh hoặc gần khu vực xích đạo, thường đặc điểm chuyển tiếp giữa khí hậu xích đạo khí hậu nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat subéquatorial est caractérisé par une saison des pluies et une saison sèche. (Khí hậu cận xích đạo được đặc trưng bởi một mùa mưa một mùa khô.)
    • On trouve cette végétation dans les zones subéquatoriales. (Người ta tìm thấy loại thảm thực vật nàycác vùng cận xích đạo.)
    • Les températures en région subéquatoriale restent élevées toute l'année. (Nhiệt độvùng cận xích đạo vẫn cao quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "région subéquatoriale": vùng cận xích đạo.

    • La forêt dense est typique des régions subéquatoriales. (Rừng rậmđặc trưng của các vùng cận xích đạo.)
  • "conditions subéquatoriales": điều kiện cận xích đạo.

    • Certaines cultures s'adaptent bien aux conditions subéquatoriales. (Một số loại cây trồng thích nghi tốt với điều kiện cận xích đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Équatorial (adj): (thuộc) xích đạo.

    • Climat équatorial (khí hậu xích đạo)
  • Tropical (adj): (thuộc) nhiệt đới.

    • Forêt tropicale (rừng nhiệt đới)
Từ đồng nghĩa
  • Prééquatorial: tiền xích đạo (ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • "Subéquatorial"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý, khí hậu học, sinh thái học nông nghiệp để mô tả các khu vực cụ thể. ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
subéquatorial

Le climat subéquatorial est caractérisé par une saison des pluies et une saison sèche.

tính từ
  1. cận xích đạo
    • Climat subéquatorial