sub-abdominal

/'sʌbæb'dɔminl/
Học thuật
Thân thiện
sub-abdominal

A doctor points to the sub-abdominal region on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • dưới bụng: "sub-abdominal" một thuật ngữ y học dùng để mô tả vị trí nằm phía dưới vùng bụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sub-abdominal region may be examined during the scan. (Vùng dưới bụng có thể được kiểm tra trong quá trình quét.)
    • Pain in the sub-abdominal area should be reported to the doctor. (Cơn đaukhu vực dưới bụng cần được báo với bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu, chẩn đoán hình ảnh hoặc mô tả lâm sàng để chỉ định vị trí chính xác.
    • The incision was made in the sub-abdominal wall. (Đường rạch được thực hiệnthành dưới bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Subabdominal (adj): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của cùng một từ.
  • Hypogastric (adj): Dưới rốn, vùng hạ vị. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành thường dùng hơn để chỉ vùng bụng dưới.
  • Infra-abdominal (adj): Dướibụng. Một thuật ngữ gần nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Lower abdominal: thuộc vùng bụng dưới (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Hypogastric: (thuộc) vùng hạ vị.
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng các cụm từ như "lower stomach" hoặc "lower abdomen".
  • Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu dùng trong y văn, giải phẫu học hoặc mô tả y khoa chính xác.
sub-abdominal

A doctor points to the sub-abdominal region on an anatomical chart.

tính từ
  1. (giải phẫu) ở dưới bụng