sub-assistant

/'sʌbə'sistənt/
Học thuật
Thân thiện
sub-assistant

The sub-assistant organizes the meeting notes on the desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó trợ lý: Một người giữ vị trí hỗ trợ, cấp bậc hoặc quyền hạn thấp hơn trợ lý chính. Người này thường hỗ trợ công việc cho một trợ lý chính hoặc một cấp quản lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He started his career as a sub-assistant in the engineering department. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò phó trợ lýphòng kỹ thuật.)
    • The manager's sub-assistant is responsible for scheduling all the meetings. (Phó trợ lý của quản lý chịu trách nhiệm lên lịch tất cả các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong các cấu tổ chức chính thức, đặc biệt trong các ngành như hành chính công, xây dựng hoặc kỹ thuật, để chỉ một vị trí cụ thể trong hệ thống cấp bậc.
Biến thể từ gần giống
  • Assistant (n): trợ lý.
  • Deputy (n): phó, người đại diện (thường quyền hạn cao hơn "sub-assistant").
  • Aide (n): trợ , trợ lý cá nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Junior assistant: trợ lý cấp dưới.
  • Assistant deputy: phó trợ lý.
sub-assistant

The sub-assistant organizes the meeting notes on the desk.

danh từ
  1. phó trợ lý