sub-commissioner

/'sʌbkə'miʃnə/
Học thuật
Thân thiện
sub-commissioner

A sub-commissioner reviews the official report at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó ủy viên: Một chức vụ hoặc người giữ chức vụ cấp dưới, hỗ trợ báo cáo cho một ủy viên chính (commissioner). Người này thường đảm nhiệm một phần công việc hoặc trách nhiệm trong một ủy ban, tổ chức hoặc cơ quan hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sub-commissioner was responsible for overseeing the local district's affairs. (Phó ủy viên chịu trách nhiệm giám sát các công việc của địa hạt.)
    • He reported his findings directly to the commissioner and the sub-commissioner. (Anh ấy báo cáo phát hiện của mình trực tiếp cho ủy viên phó ủy viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính, chính phủ hoặc các tổ chức cấu trúc ủy ban. chỉ một vị trí cụ thể trong hệ thống cấp bậc.
    • The role of the sub-commissioner is defined in the committee's charter. (Vai trò của phó ủy viên được định nghĩa trong điều lệ của ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Sub-commission (n): Tiểu ban, phân ban (một nhóm nhỏ hơn được thành lập từ một ủy ban chính).
    • The sub-commission will study the issue in detail. (Tiểu ban sẽ nghiên cứu vấn đề một cách chi tiết.)
  • Deputy commissioner (n): Phó ủy viên (cách gọi khác có nghĩa tương đương).
  • Vice-commissioner (n): Phó ủy viên (cách gọi khác có nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Deputy: Phó, người đại diện.
  • Assistant commissioner: Trợ lý ủy viên.
  • Vice-chairman (trong ngữ cảnh ủy ban): Phó chủ tịch.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép với tiền tố "sub-" (có nghĩa dưới, phụ) "commissioner" (ủy viên). mô tả rõ ràng một vị trí phó trong hệ thống cấp bậc của một ủy ban hoặc cơ quan tương tự.
sub-commissioner

A sub-commissioner reviews the official report at his desk.

danh từ
  1. phó uỷ viên