sub-committee
/'sʌbkə,miti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân ban, tiểu ban: Một nhóm nhỏ hơn được thành lập từ một ủy ban chính, có nhiệm vụ xem xét, nghiên cứu hoặc quản lý một vấn đề cụ thể hoặc một phần công việc của ủy ban mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main committee formed a sub-committee to investigate the budget issues. (Ủy ban chính đã thành lập một tiểu ban để điều tra các vấn đề ngân sách.)
- She was appointed as the chair of the finance sub-committee. (Cô ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch phân ban tài chính.)
- The report will be reviewed by the sub-committee before being sent to the board. (Báo cáo sẽ được phân ban xem xét trước khi gửi đến hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve on a sub-committee": phục vụ trong một tiểu ban.
- He serves on the environmental sub-committee. (Ông ấy phục vụ trong tiểu ban môi trường.)
"sub-committee meeting": cuộc họp của phân ban.
- The sub-committee meeting is scheduled for next Tuesday. (Cuộc họp của phân ban được lên lịch vào thứ Ba tới.)
Biến thể và từ gần giống
Committee (n): ủy ban, ban.
- The planning committee meets monthly. (Ban kế hoạch họp hàng tháng.)
Task force (n): nhóm đặc nhiệm, lực lượng đặc nhiệm (thường được thành lập cho một nhiệm vụ ngắn hạn và cụ thể hơn so với một sub-committee).
- A special task force was created to handle the crisis. (Một nhóm đặc nhiệm đặc biệt đã được thành lập để xử lý cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Working group: nhóm công tác.
- Panel: ban hội thẩm, nhóm chuyên gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sub-committee" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "sub-committee".)