subacute

/'sʌbə'kju:t/
Học thuật
Thân thiện
subacute

A patient with a subacute condition attends a routine check-up.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Hơi cấp, bán cấp: Dùng để mô tả một tình trạng bệnh tính chất tốc độ phát triểnmức độ trung gian giữa cấp tính (acute) mạn tính (chronic). Bệnh subacute thường tiến triển chậm hơn bệnh cấp tính nhưng nhanh hơn bệnh mạn tính.
    • Âm ỉ, kéo dài nhẹ: Chỉ một quá trình diễn ra trong thời gian tương đối dài nhưng với mức độ nghiêm trọng không cao một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with subacute bacterial endocarditis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp.)
    • A subacute infection may not show severe symptoms immediately. (Một nhiễm trùng hơi cấp có thể không biểu hiện triệu chứng nghiêm trọng ngay lập tức.)
    • This is considered a subacute phase of the illness. (Đây được coi giai đoạn bán cấp của bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subacute clinical presentation": Biểu hiện lâm sàng bán cấp. Dùng để mô tả cách một bệnh xuất hiện tiến triển trong khoảng thời gian từ vài tuần đến vài tháng.

    • The disease often has a subacute clinical presentation, making early diagnosis challenging. (Bệnh thường biểu hiện lâm sàng bán cấp, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn.)
  • "Subacute care": Chăm sóc bán cấp. Chỉ một cấp độ chăm sóc y tế dành cho bệnh nhân không còn điều trị cấp tính tích cực nhưng vẫn cần hỗ trợ chuyên môn trước khi có thể về nhà hoặc chuyển sang chăm sóc dài hạn.

    • After the surgery, she was transferred to a subacute care facility for rehabilitation. (Sau phẫu thuật, ấy được chuyển đến một cơ sở chăm sóc bán cấp để phục hồi chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Subacutely (trạng từ): Một cách âm ỉ, theo kiểu bán cấp.
    • The symptoms developed subacutely over several weeks. (Các triệu chứng phát triển một cách âm ỉ trong vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermediate (trung gian): Có thể dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ vị trígiữa hai thái cực.
  • Subchronic (bán mạn): Đôi khi được dùng trong nghiên cứu độc chất học để chỉ thời gian phơi nhiễm trung gian, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "subacute" trong lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "subacute" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "subacute". Đây một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế khoa học.)

subacute

A patient with a subacute condition attends a routine check-up.

tính từ
  1. hơi cấp (bệnh)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "subacute"