subaigu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Bán cấp: Dùng để mô tả một tình trạng bệnh lý có tính chất và mức độ nghiêm trọng nằm giữa cấp tính (diễn ra nhanh và dữ dội) và mãn tính (kéo dài lâu). Bệnh subaigu thường phát triển nhanh hơn bệnh mãn tính nhưng không đột ngột và dữ dội như cấp tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient souffre d'une douleur subaiguë. (Bệnh nhân đang chịu đựng một cơn đau bán cấp.)
- C'est une infection subaiguë qui nécessite une surveillance. (Đó là một nhiễm trùng bán cấp cần được theo dõi.)
- La phase subaiguë de la maladie peut durer plusieurs semaines. (Giai đoạn bán cấp của bệnh có thể kéo dài vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng và trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế để mô tả chính xác tiến triển của bệnh.
Biến thể và từ gần giống
- Aigu, aiguë (adj): Cấp tính. Mô tả bệnh khởi phát đột ngột, triệu chứng rầm rộ và thời gian diễn biến ngắn.
- Chronique (adj): Mãn tính. Mô tả bệnh tiến triển chậm và kéo dài trong thời gian dài (thường trên 3 tháng).
Từ đồng nghĩa
- Intermédiaire (adj): Trung gian. (Có thể dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ tính chất ở giữa, nhưng không mang sắc thái chuyên môn y học chính xác như subaigu).