subaigu

Học thuật
Thân thiện
subaigu

Le médecin explique que la douleur est subaiguë.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Bán cấp: Dùng để mô tả một tình trạng bệnh tính chất mức độ nghiêm trọng nằm giữa cấp tính (diễn ra nhanh dữ dội) mãn tính (kéo dài lâu). Bệnh subaigu thường phát triển nhanh hơn bệnh mãn tính nhưng không đột ngột dữ dội như cấp tính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient souffre d'une douleur subaiguë. (Bệnh nhân đang chịu đựng một cơn đau bán cấp.)
    • C'est une infection subaiguë qui nécessite une surveillance. (Đómột nhiễm trùng bán cấp cần được theo dõi.)
    • La phase subaiguë de la maladie peut durer plusieurs semaines. (Giai đoạn bán cấp của bệnh có thể kéo dài vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế để mô tả chính xác tiến triển của bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Aigu, aiguë (adj): Cấp tính. Mô tả bệnh khởi phát đột ngột, triệu chứng rầm rộ thời gian diễn biến ngắn.
  • Chronique (adj): Mãn tính. Mô tả bệnh tiến triển chậm kéo dài trong thời gian dài (thường trên 3 tháng).
Từ đồng nghĩa
  • Intermédiaire (adj): Trung gian. (Có thể dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ tính chấtgiữa, nhưng không mang sắc thái chuyên môn y học chính xác như subaigu).
subaigu

Le médecin explique que la douleur est subaiguë.

tính từ
  1. (y học) bán cấp

Từ có nhắc đến "subaigu"