subalpin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa chất, Địa lý) Ở chân núi An-pơ: Chỉ các khu vực, địa hình hoặc đặc điểm nằm ở vùng chân núi hoặc vùng dưới của dãy núi An-pơ.
- (Thực vật học) Dưới núi cao: Dùng để mô tả thảm thực vật hoặc các loài thực vật sinh sống ở độ cao thấp hơn so với vùng núi cao (vùng alp), thường là ở sườn núi phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La végétation subalpine est très riche. (Thảm thực vật dưới núi cao rất phong phú.)
- Nous avons traversé une zone subalpine lors de notre randonnée. (Chúng tôi đã đi qua một khu vực ở chân núi An-pơ trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étage subalpin": Tầng thực vật dưới núi cao. Đây là một thuật ngữ sinh thái học chỉ vành đai thực vật nằm ngay dưới đường giới hạn cây gỗ, đặc trưng bởi các cây bụi và đồng cỏ.
- L'étage subalpin est caractérisé par des conifères résistants. (Tầng thực vật dưới núi cao được đặc trưng bởi các loài cây lá kim chịu lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Subalpinisme (danh từ giống đực): Môn thể thao leo núi ở các vùng núi cao, nhưng thường ở độ cao thấp hơn hoặc các tuyến đường ít khắc nghiệt hơn so với leo núi cao (alpinisme) truyền thống.
- Zone subalpine (cụm danh từ): Vùng dưới núi cao, khu vực chân núi.
Từ đồng nghĩa
- Préalpin (tính từ): Tiền An-pơ, cũng có nghĩa là ở vùng chân núi An-pơ, thường dùng trong địa lý.
- Montagnard inférieur (cụm tính từ): Vùng núi thấp (nghĩa mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
- Từ "subalpin" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, địa lý và thực vật học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa của từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong địa lý, nó thường gắn liền với dãy núi An-pơ. Trong sinh thái học, nó mô tả một vành đai độ cao cụ thể, có thể áp dụng cho các dãy núi khác ngoài An-pơ.
tính từ
- (địa chất, địa lý) ở chân núi An-pơ
- Plateau subalpincao nguyên ở chân núi An-pơ
- (thực vật học) dưới núi cao