subalterne

Học thuật
Thân thiện
subalterne

Un officier donne un ordre à un subalterne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ yếu, phụ: Chỉ một vị trí, vai trò hoặc tầm quan trọng không chính, không cốt yếu.
    • cấp dưới, hạ cấp: Chỉ vị trí trong một hệ thống cấp bậc, quyền hạn thấp hơn phải tuân theo mệnh lệnh từ cấp trên.
    • (Triết học) Chung riêng: Thuật ngữ triết học liên quan đến mối quan hệ giữa các khái niệm.
  2. Danh từ (giống đực hoặc giống cái):

    • Người ở dưới quyền, thuộc hạ: Chỉ một người chức vụ thấp hơn, phải phục tùng báo cáo với cấp trên trong một tổ chức, đặc biệtquân đội hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il occupe un poste subalterne dans l'administration. (Anh ta giữ một chức vụ thứ yếu/hạ cấp trong cơ quan hành chính.)
    • Ses préoccupations étaient jugées subalternes. (Những mối quan tâm của anh ta bị đánh giáthứ yếu.)
  • Danh từ:

    • Le directeur est respectueux envers ses subalternes. (Vị giám đốc tôn trọng những người thuộc cấp của mình.)
    • Les subalternes ont exécuté les ordres. (Những người dưới quyền đã thi hành mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh quân sự hoặc hành chính cổ điển: "Subalterne" thường được dùng để chỉ các sĩ quan cấp dưới hoặc nhân viên cấp thấp, nhấn mạnh mối quan hệ cấp bậc rõ ràng.
    • L'officier subalterne a présenté son rapport. (Viên sĩ quan cấp dưới đã trình bày báo cáo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Subalternement (phó từ): Một cách thứ yếu, ở cấp dưới.
  • Subalternité (danh từ giống cái): Địa vị thứ yếu, địa vị của người dưới quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Secondaire: thứ yếu, phụ.
    • Inférieur: cấp dưới, thấp hơn.
  • Danh từ:
    • Subordonné(e): người dưới quyền, cấp dưới.
    • Inférieur(e): người ở cấp dưới.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Principal(e): chính, chủ yếu.
    • Supérieur(e): cấp trên, cao cấp.
  • Danh từ:
    • Supérieur(e): cấp trên, người chỉ huy.
    • Chef: người đứng đầu, sếp.
subalterne

Un officier donne un ordre à un subalterne.

tính từ
  1. thứ yếu
    • Rôle subalterne
      vai trò thứ yếu
  2. cấp dưới, hạ cấp
    • Fonctionnaire subalterne
      viên chức hạ cấp
  3. (triết học) chung riêng
danh từ
  1. kẻ thuộc hạ, người ở dưới quyền
    • Être bon avec ses subalternes
      tử tế với những người ở dưới quyền