subalterne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ yếu, phụ: Chỉ một vị trí, vai trò hoặc tầm quan trọng không chính, không cốt yếu.
- Ở cấp dưới, hạ cấp: Chỉ vị trí trong một hệ thống cấp bậc, có quyền hạn thấp hơn và phải tuân theo mệnh lệnh từ cấp trên.
- (Triết học) Chung riêng: Thuật ngữ triết học liên quan đến mối quan hệ giữa các khái niệm.
Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- Người ở dưới quyền, thuộc hạ: Chỉ một người có chức vụ thấp hơn, phải phục tùng và báo cáo với cấp trên trong một tổ chức, đặc biệt là quân đội hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il occupe un poste subalterne dans l'administration. (Anh ta giữ một chức vụ thứ yếu/hạ cấp trong cơ quan hành chính.)
- Ses préoccupations étaient jugées subalternes. (Những mối quan tâm của anh ta bị đánh giá là thứ yếu.)
Danh từ:
- Le directeur est respectueux envers ses subalternes. (Vị giám đốc tôn trọng những người thuộc cấp của mình.)
- Les subalternes ont exécuté les ordres. (Những người dưới quyền đã thi hành mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh quân sự hoặc hành chính cổ điển: "Subalterne" thường được dùng để chỉ các sĩ quan cấp dưới hoặc nhân viên cấp thấp, nhấn mạnh mối quan hệ cấp bậc rõ ràng.
- L'officier subalterne a présenté son rapport. (Viên sĩ quan cấp dưới đã trình bày báo cáo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Subalternement (phó từ): Một cách thứ yếu, ở cấp dưới.
- Subalternité (danh từ giống cái): Địa vị thứ yếu, địa vị của người dưới quyền.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Secondaire: thứ yếu, phụ.
- Inférieur: cấp dưới, thấp hơn.
- Danh từ:
- Subordonné(e): người dưới quyền, cấp dưới.
- Inférieur(e): người ở cấp dưới.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Principal(e): chính, chủ yếu.
- Supérieur(e): cấp trên, cao cấp.
- Danh từ:
- Supérieur(e): cấp trên, người chỉ huy.
- Chef: người đứng đầu, sếp.
tính từ
- thứ yếu
- Rôle subalternevai trò thứ yếu
- ở cấp dưới, hạ cấp
- Fonctionnaire subalterneviên chức hạ cấp
- (triết học) chung riêng
danh từ
- kẻ thuộc hạ, người ở dưới quyền
- Être bon avec ses subalternestử tế với những người ở dưới quyền