subaquatique

Học thuật
Thân thiện
subaquatique

Une tortue subaquatique nage parmi les coraux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới nước: Mô tả một thứ đó tồn tại, diễn ra hoặc được sử dụng trong môi trường nước, thườngdưới bề mặt nước. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như sinh vật học sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vie subaquatique est très diversifiée. (Sự sống dưới nước rất đa dạng.)
    • Les archéologues ont découvert des ruines subaquatiques. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những tàn tích dưới nước.)
    • Une caméra subaquatique est nécessaire pour filmer les récifs coralliens. (Một máy quay dưới nướccần thiết để quay phim các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exploration subaquatique": thám hiểm dưới nước.

    • L'exploration subaquatique révèle de nombreux mystères des océans. (Thám hiểm dưới nước tiết lộ nhiều bí ẩn của đại dương.)
  • "environnement subaquatique": môi trường dưới nước.

    • La pollution menace gravement l'environnement subaquatique. (Ô nhiễm đang đe dọa nghiêm trọng môi trường dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Subaquatiquement (trạng từ): một cách dưới nước.

    • L'équipement fonctionne subaquatiquement. (Thiết bị hoạt động dưới nước.)
  • Sub- (tiền tố): một tiền tố có nghĩa là "dưới", thường kết hợp với các từ khác (ví dụ: subterrain - dưới lòng đất, subconscient - tiềm thức).

Từ đồng nghĩa
  • Sous-marin (adj): dưới biển, dưới nước (thường dùng cho những thứ liên quan đến biển).
  • Immergé (adj): bị ngập, chìm trong nước.
Từ trái nghĩa
  • Aérien/ne (adj): trên không.
  • Terrestre (adj): trên cạn.
subaquatique

Une tortue subaquatique nage parmi les coraux.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) dưới nước