subastral
/'sʌb'æstrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về địa cầu, thuộc về trái đất: "subastral" mô tả những gì liên quan đến thế giới vật chất, trái đất, trái ngược với các thiên thể hoặc thế giới tâm linh.
- Trần thế, trần gian: "subastral" cũng có thể dùng để chỉ những gì thuộc về thế giới con người, cuộc sống trần tục, không thuộc về thiên đường hay thế giới siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The philosopher contemplated both celestial and subastral realms. (Nhà triết học suy ngẫm về cả lĩnh vực thiên thể lẫn lĩnh vực trần thế.)
- Their research focuses on subastral phenomena like weather patterns. (Nghiên cứu của họ tập trung vào các hiện tượng thuộc địa cầu như các kiểu thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subastral world": thế giới trần gian.
- The myth speaks of gods descending to the subastral world. (Thần thoại kể về các vị thần giáng trần xuống thế giới trần gian.)
"subastral concerns": những mối bận tâm trần thế.
- He tried to rise above mere subastral concerns. (Ông ấy cố gắng vượt lên trên những mối bận tâm trần thế tầm thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrestrial (adj): thuộc về trái đất, trên cạn. (Từ này phổ biến và gần nghĩa hơn "subastral").
- Mundane (adj): trần tục, tầm thường. (Nhấn mạnh tính chất bình thường, không siêu việt).
- Earthly (adj): thuộc về trái đất, trần thế.
Từ đồng nghĩa
- Earthly: thuộc về trái đất, trần thế.
- Terrestrial: thuộc về địa cầu.
- Worldly: trần tục, thế tục (thường nhấn mạnh đến kinh nghiệm và quan tâm của con người).
Từ trái nghĩa
- Celestial: thuộc về thiên thể, thiên đường.
- Heavenly: thuộc về thiên đường, thượng giới.
- Supernal: thuộc về trời cao, siêu việt.
tính từ
- (thuộc) địa cầu; trần thế, trần gian