subatom

/'sʌb'ætəm/
Học thuật
Thân thiện
subatom

A scientist studies a subatom in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạ nguyên tử: Một thực thể hoặc một hạt cấu thành nên nguyên tử, kích thước nhỏ hơn nguyên tử. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các hạt như electron, proton, neutron hoặc các hạt quark cấu tạo nên chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of subatoms is fundamental to particle physics. (Việc nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử nền tảng của vật hạt.)
    • Protons and neutrons are not elementary; they are composed of smaller subatoms called quarks. (Proton neutron không phải hạt cơ bản; chúng được cấu tạo từ các hạt hạ nguyên tử nhỏ hơn gọi là quark.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subatom level": cấp độ hạ nguyên tử, mô tả các hiện tượng hoặc tương tác xảy raquy mô nhỏ hơn nguyên tử.
    • Scientists are probing matter at the subatom level. (Các nhà khoa học đang thăm dò vật chấtcấp độ hạ nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Subatomic (tính từ): (thuộc về) hạ nguyên tử.
    • Subatomic particles are the building blocks of atoms. (Các hạt hạ nguyên tử những khối xây dựng nên nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Elementary particle: hạt cơ bản (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
  • Fundamental particle: hạt cơ bản.
Lưu ý
  • Từ "subatom" ít phổ biến hơn dạng tính từ "subatomic". Trong hầu hết các văn bản khoa học, người ta thường dùng cụm "subatomic particle" (hạt hạ nguyên tử) thay vì "subatom" đơn lẻ.
subatom

A scientist studies a subatom in a laboratory.

danh từ
  1. hạ nguyên tử

Từ chứa "subatom"