subatomique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Hạ nguyên tử: Thuộc về hoặc liên quan đến các hạt cấu tạo nên nguyên tử (như proton, neutron, electron) hoặc các hạt nhỏ hơn, và các quá trình xảy ra bên trong nguyên tử. Từ này mô tả thế giới vật chất ở quy mô nhỏ hơn nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La physique subatomique étudie les particules élémentaires. (Vật lý hạ nguyên tử nghiên cứu các hạt cơ bản.)
- Ces interactions se produisent à un niveau subatomique. (Những tương tác này xảy ra ở cấp độ hạ nguyên tử.)
- L'accélérateur de particules permet d'observer des phénomènes subatomiques. (Máy gia tốc hạt cho phép quan sát các hiện tượng hạ nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monde subatomique": thế giới hạ nguyên tử, chỉ toàn bộ các hạt và lực tồn tại ở quy mô nhỏ hơn nguyên tử.
- Le monde subatomique est régi par la mécanique quantique. (Thế giới hạ nguyên tử được chi phối bởi cơ học lượng tử.)
"Échelle subatomique": thang đo hạ nguyên tử, quy mô kích thước của các hạt cấu thành nguyên tử.
- À l'échelle subatomique, les lois de la physique classique ne s'appliquent plus. (Ở thang đo hạ nguyên tử, các định luật vật lý cổ điển không còn áp dụng được nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Particule subatomique (cụm danh từ): hạt hạ nguyên tử.
- L'électron est une particule subatomique. (Electron là một hạt hạ nguyên tử.)
Subatomiquement (trạng từ): một cách hạ nguyên tử (rất hiếm dùng).
- Ces forces agissent subatomiquement. (Những lực này tác động một cách hạ nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
- Infra-atomique: hạ nguyên tử (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Particulaire (trong một số ngữ cảnh): thuộc về hạt, nhưng nghĩa rộng hơn và không hoàn toàn đồng nhất.
Từ trái nghĩa
- Macroscopique: vĩ mô, thuộc về thế giới quan sát được bằng mắt thường.
- Atomique: thuộc về nguyên tử (cấp độ lớn hơn).
tính từ
- (vật lý học) hạ nguyên tử