subaudition
- Danh từ:
- Sự hiểu ngầm: Hành động hiểu hoặc suy ra một ý nghĩa không được nói ra trực tiếp, dựa trên ngữ cảnh hoặc thông tin có sẵn.
- Điều hiểu ngầm: Bản thân ý nghĩa, thông điệp hoặc ý tưởng được hiểu ngầm mà không cần phải nói ra.
- Danh từ:
- The author's criticism was not explicit; it was a matter of subaudition. (Lời chỉ trích của tác giả không rõ ràng; đó là một vấn đề của sự hiểu ngầm.)
- In his speech, the main point was delivered through subaudition rather than direct statement. (Trong bài phát biểu của mình, điểm chính được truyền tải thông qua điều hiểu ngầm hơn là một tuyên bố trực tiếp.)
- Understanding the subaudition in legal documents requires careful reading. (Hiểu được điều hiểu ngầm trong các văn bản pháp lý đòi hỏi sự đọc kỹ càng.)
Trong phân tích văn học và ngôn ngữ: "Subaudition" thường được dùng để phân tích cách các tác giả truyền tải ý nghĩa sâu xa, ẩn ý, hoặc lời chỉ trích gián tiếp thông qua văn bản.
- The poet's true feelings are conveyed through subaudition, leaving room for interpretation. (Cảm xúc thật của nhà thơ được truyền tải qua sự hiểu ngầm, để lại khoảng trống cho sự diễn giải.)
Trong giao tiếp và diễn thuyết: Thuật ngữ này mô tả kỹ thuật nói hoặc viết trong đó thông điệp quan trọng được ngụ ý, yêu cầu người nghe/người đọc phải tự suy luận.
- A skilled diplomat often relies on subaudition to convey sensitive messages. (Một nhà ngoại giao giỏi thường dựa vào sự hiểu ngầm để truyền tải những thông điệp nhạy cảm.)
- Subaudible (adj): Có thể nghe thấy một cách khó khăn hoặc liên quan đến những âm thanh rất nhỏ, thấp hơn ngưỡng nghe bình thường. (Lưu ý: Từ này liên quan về mặt từ nguyên nhưng khác biệt về nghĩa so với "subaudition").
- Implication (n): Hàm ý, điều được ngụ ý. (Từ gần nghĩa, thông dụng hơn).
- Innuendo (n): Lời nói ám chỉ, thường mang nghĩa xấu hoặc châm biếm.
- Implication: Hàm ý, ý ngầm.
- Inference: Sự suy luận, điều suy ra.
- Tacit understanding: Sự hiểu ngầm (không lời).
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "subaudition" do đây là danh từ ít phổ biến và có tính học thuật cao.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subaudition". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến các cách diễn đạt như:) - To read between the lines: Đọc giữa các dòng, tức là hiểu được ý nghĩa thực sự ẩn đằng sau những gì được viết ra hoặc nói ra. - His letter seemed cheerful, but if you read between the lines, you could sense his sadness. (Lá thư của anh ấy có vẻ vui vẻ, nhưng nếu bạn đọc giữa các dòng, bạn có thể cảm nhận được nỗi buồn của anh ấy.)
- sự hiểu ngầm
- điều hiểu ngầm