subaudition

/'sʌbɔ:'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
subaudition

A reader grasps the subaudition of the author's unstated message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiểu ngầm: Hành động hiểu hoặc suy ra một ý nghĩa không được nói ra trực tiếp, dựa trên ngữ cảnh hoặc thông tin sẵn.
    • Điều hiểu ngầm: Bản thân ý nghĩa, thông điệp hoặc ý tưởng được hiểu ngầm không cần phải nói ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author's criticism was not explicit; it was a matter of subaudition. (Lời chỉ trích của tác giả không rõ ràng; đó một vấn đề của sự hiểu ngầm.)
    • In his speech, the main point was delivered through subaudition rather than direct statement. (Trong bài phát biểu của mình, điểm chính được truyền tải thông qua điều hiểu ngầm hơn một tuyên bố trực tiếp.)
    • Understanding the subaudition in legal documents requires careful reading. (Hiểu được điều hiểu ngầm trong các văn bản pháp đòi hỏi sự đọc kỹ càng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học ngôn ngữ: "Subaudition" thường được dùng để phân tích cách các tác giả truyền tải ý nghĩa sâu xa, ẩn ý, hoặc lời chỉ trích gián tiếp thông qua văn bản.

    • The poet's true feelings are conveyed through subaudition, leaving room for interpretation. (Cảm xúc thật của nhà thơ được truyền tải qua sự hiểu ngầm, để lại khoảng trống cho sự diễn giải.)
  • Trong giao tiếp diễn thuyết: Thuật ngữ này mô tả kỹ thuật nói hoặc viết trong đó thông điệp quan trọng được ngụ ý, yêu cầu người nghe/người đọc phải tự suy luận.

    • A skilled diplomat often relies on subaudition to convey sensitive messages. (Một nhà ngoại giao giỏi thường dựa vào sự hiểu ngầm để truyền tải những thông điệp nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Subaudible (adj): Có thể nghe thấy một cách khó khăn hoặc liên quan đến những âm thanh rất nhỏ, thấp hơn ngưỡng nghe bình thường. (Lưu ý: Từ này liên quan về mặt từ nguyên nhưng khác biệt về nghĩa so với "subaudition").
  • Implication (n): Hàm ý, điều được ngụ ý. (Từ gần nghĩa, thông dụng hơn).
  • Innuendo (n): Lời nói ám chỉ, thường mang nghĩa xấu hoặc châm biếm.
Từ đồng nghĩa
  • Implication: Hàm ý, ý ngầm.
  • Inference: Sự suy luận, điều suy ra.
  • Tacit understanding: Sự hiểu ngầm (không lời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "subaudition" do đây danh từ ít phổ biến tính học thuật cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subaudition". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến các cách diễn đạt như:) - To read between the lines: Đọc giữa các dòng, tức là hiểu được ý nghĩa thực sự ẩn đằng sau những được viết ra hoặc nói ra. - His letter seemed cheerful, but if you read between the lines, you could sense his sadness. ( thư của anh ấy có vẻ vui vẻ, nhưng nếu bạn đọc giữa các dòng, bạn có thể cảm nhận được nỗi buồn của anh ấy.)

subaudition

A reader grasps the subaudition of the author's unstated message.

danh từ
  1. sự hiểu ngầm
  2. điều hiểu ngầm