subaural

/'sʌb'ɔ:rəl/
Học thuật
Thân thiện
subaural

A small subaural lymph node is visible on the anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới tai: Thuật ngữ "subaural" dùng để chỉ vị trí hoặc cấu trúc nằmphía dưới tai, thường được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The subaural region is being examined by the doctor. (Vùng dưới tai đang được bác sĩ kiểm tra.)
    • This anatomical diagram highlights the subaural glands. (Sơ đồ giải phẫu này làm nổi bật các tuyến dưới tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subaural" thường một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa, giải phẫu hoặc mô tả khoa học chính xác về vị trí.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này một thuật ngữ kỹ thuật được hình thành từ tiền tố "sub-" (dưới) gốc từ "aural" (thuộc về tai).
Từ đồng nghĩa
  • Infra-auricular: (Giải phẫu) Dưới vành tai. (Đây một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành khác, nhưng ít phổ biến hơn "subaural".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Subaural" một tính từ không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. "Subaural" một thuật ngữ khoa học không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
subaural

A small subaural lymph node is visible on the anatomical diagram.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới tai