subaxillary
/'sʌbæk'siləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới nách: Thuật ngữ trong giải phẫu học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc bộ phận nằm ở phía dưới của nách (hố nách).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The subaxillary region contains important lymph nodes. (Vùng dưới nách chứa các hạch bạch huyết quan trọng.)
- A subaxillary incision was made for the surgical procedure. (Một đường rạch dưới nách đã được thực hiện cho thủ thuật phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y khoa: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu, phẫu thuật hoặc mô tả lâm sàng để chỉ định vị trí chính xác.
- The tumor was located in the subaxillary area. (Khối u nằm ở khu vực dưới nách.)
Biến thể và từ gần giống
- Axillary (tính từ): thuộc về nách.
- Axillary lymph nodes are often checked during physical exams. (Các hạch bạch huyết ở nách thường được kiểm tra trong các lần khám sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Infra-axillary: (ít phổ biến hơn) cũng có nghĩa là dưới nách.
tính từ
- (giải phẫu) dưới nách