subbranch

/'sʌbbrɑ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
subbranch

A small subbranch grows from the main limb of the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhánh phụ, chi nhánh nhỏ: Một bộ phận hoặc chi nhánh nhỏ hơn, được phân chia ra từ một nhánh chính hoặc một tổ chức lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank opened a new subbranch in the suburban area. (Ngân hàng đã mở một chi nhánh phụ mớikhu vực ngoại ô.)
    • This subbranch of the river provides water to the nearby villages. (Nhánh phụ của con sông này cung cấp nước cho các ngôi làng lân cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate as a subbranch": hoạt động như một chi nhánh phụ.
    • The small office operates as a subbranch of the main headquarters. (Văn phòng nhỏ hoạt động như một chi nhánh phụ của trụ sở chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch (n): nhánh, chi nhánh (lớn hơn, chính hơn).
  • Subsidiary (n): công ty con, chi nhánh (thường tư cách pháp riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Subdivision: khu vực phụ, bộ phận nhỏ.
  • Offshoot: nhánh con, sản phẩm phụ.
Lưu ý
  • Subbranch thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh (ngân hàng, công ty) hoặc địa (sông ngòi, cây cối). nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc quy mô nhỏ hơn so với đơn vị chính.
subbranch

A small subbranch grows from the main limb of the tree.

danh từ
  1. nhánh phụ