subbreed

/'sʌbbri:d/
Học thuật
Thân thiện
subbreed

A farmer examines a subbreed of sheep in his pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nòi phụ, giống phụ: Một nhóm nhỏ, phân loại thấp hơn trong một giống (breed) chính của động vật hoặc thực vật, những đặc điểm riêng biệt nhưng vẫn thuộc về giống chính đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong chăn nuôi, nhân giống phân loại sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This particular subbreed of Labrador Retriever is known for its smaller size and calmer temperament. (Nòi phụ cụ thể này của chó Labrador Retriever được biết đến với kích thước nhỏ hơn tính khí điềm tĩnh hơn.)
    • Botanists have identified a new subbreed of this rose that thrives in colder climates. (Các nhà thực vật học đã xác định được một giống phụ mới của loài hoa hồng này có thể phát triển mạnhkhí hậu lạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a subbreed of": được coi một nòi phụ/giống phụ của.
    • The Shetland Sheepdog was once considered a subbreed of the Rough Collie. (Chó chăn cừu Shetland từng được coi một nòi phụ của chó Collie lông dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Breed (n): giống, nòi (phân loại chính).
  • Variety (n): giống, loại (thường dùng trong thực vật học, có thể tương đương với "subbreed" trong một số ngữ cảnh).
  • Strain (n): dòng, chủng (thường chỉ một nhóm trong một loài hoặc giống với các đặc điểm di truyền riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Subtype: kiểu phụ, loại phụ.
  • Subvariety: giống phụ (thường dùng cho thực vật).
Lưu ý
  • "Subbreed" một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ tiền tố "sub-" (có nghĩa dưới, phụ) danh từ "breed" (giống, nòi). không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt.
subbreed

A farmer examines a subbreed of sheep in his pasture.

danh từ
  1. nòi phụ, giống phụ