subcerebral

/'sʌb'seribrəl/
Học thuật
Thân thiện
subcerebral

A researcher points to the subcerebral structures in a detailed anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới não: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc khu vực nằm bên dưới đại não (cerebrum).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The subcerebral structures are crucial for regulating basic life functions. (Các cấu trúc dưới não rất quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng sống cơ bản.)
    • The hemorrhage was found in a subcerebral region. (Xuất huyết được tìm thấymột vùng dưới não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc thần kinh học để mô tả vị trí giải phẫu chính xác.
    • The study focused on subcerebral pathways involved in motor control. (Nghiên cứu tập trung vào các đường dẫn truyền dưới não liên quan đến kiểm soát vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Subcortical (adj): Dưới vỏ não. Đây một thuật ngữ có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế, chỉ các cấu trúc nằm bên dưới vỏ đại não.
  • Infratentorial (adj): Dưới lều tiểu não. Chỉ các cấu trúc nằm dưới lều của tiểu não, khác với "subcerebral" thường đề cập đến vùng dưới đại não.
Từ đồng nghĩa
  • Below the cerebrum: Dưới đại não (cách giải thích bằng từ thông thường).
  • Infracerebral: Dưới não (một thuật ngữ hiếm gặp hơn với nghĩa tương đương).
Lưu ý
  • "Subcerebral" một từ chuyên môn. Tiền tố "sub-" có nghĩa "dưới", "ở phía dưới". Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
subcerebral

A researcher points to the subcerebral structures in a detailed anatomical diagram.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới não