subclass
/'sʌbklɑ:s/
Học thuậtThân thiện
A biologist examines a diagram showing a subclass within a larger classification chart.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sinh vật học) Phân lớp: Một cấp bậc phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, nằm dưới lớp (class) và trên bộ (order). Nó được dùng để nhóm các sinh vật có đặc điểm chung chi tiết hơn so với cấp lớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mammals are divided into several subclasses, such as Prototheria and Theria. (Động vật có vú được chia thành nhiều phân lớp, chẳng hạn như Prototheria và Theria.)
- The subclass Asteridae is a large group within the class Magnoliopsida. (Phân lớp Asteridae là một nhóm lớn trong lớp Magnoliopsida.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lập trình hướng đối tượng: Trong khoa học máy tính, "subclass" có thể dùng để chỉ một lớp (class) kế thừa từ một lớp khác. Tuy nhiên, đây là một từ ghép (compound word) và không phải nghĩa cơ bản của từ đơn "subclass". Xem chi tiết ở phần "Biến thể và từ gần giống".
- In object-oriented programming, you can create a subclass that inherits properties from a parent class. (Trong lập trình hướng đối tượng, bạn có thể tạo một lớp con kế thừa các thuộc tính từ một lớp cha.)
Biến thể và từ gần giống
- Subclass (verb - trong lập trình): Hành động tạo ra hoặc định nghĩa một lớp con.
- You can subclass the main vehicle class to create specific types like cars or trucks. (Bạn có thể tạo lớp con từ lớp phương tiện chính để tạo ra các loại cụ thể như ô tô hoặc xe tải.)
- Subclassing (danh từ): Quá trình hoặc kỹ thuật tạo lớp con.
- Superclass: Lớp cha, lớp được kế thừa.
Từ đồng nghĩa
- (Trong sinh vật học): Không có từ đồng nghĩa chính xác cho cấp bậc phân loại này. Có thể diễn giải là "taxonomic rank below class" (cấp bậc phân loại dưới lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ "subclass".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subclass".
A biologist examines a diagram showing a subclass within a larger classification chart.
danh từ
- (sinh vật học) phân lớp