subcommittee
Định nghĩa
Danh từ: - Tiểu ban: "Subcommittee" là một nhóm nhỏ các thành viên được chọn ra từ một ủy ban lớn hơn, được tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể. Nhóm này thường chuyên sâu vào một lĩnh vực nhất định để nghiên cứu, thảo luận hoặc đưa ra đề xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu ban tài chính sẽ xem xét đề xuất ngân sách.)
- (Cô ấy được bổ nhiệm vào tiểu ban cải cách giáo dục.)
- (Tiểu ban họp mỗi thứ Ba để thảo luận về các chính sách môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a subcommittee": thành lập một tiểu ban.
- The board decided to form a subcommittee to handle the merger. (Hội đồng quyết định thành lập một tiểu ban để xử lý việc sáp nhập.)
- "to chair a subcommittee": làm chủ tịch tiểu ban.
- He was asked to chair the subcommittee on technology. (Anh ấy được yêu cầu làm chủ tịch tiểu ban công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Committee (danh từ): ủy ban (nhóm lớn hơn, từ đó tiểu ban được thành lập).
- The committee has several subcommittees. (Ủy ban có một số tiểu ban.)
- Subcommittee chair (danh từ): chủ tịch tiểu ban.
- The subcommittee chair presented the findings. (Chủ tịch tiểu ban đã trình bày các phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Panel: hội đồng, ban chuyên trách (thường nhỏ hơn và tập trung vào một chủ đề).
- Task force: lực lượng đặc nhiệm (nhóm tạm thời cho một nhiệm vụ cụ thể).
- Working group: nhóm công tác (thường không chính thức, tập trung vào nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a subcommittee: thành lập một tiểu ban.
- The council set up a subcommittee to investigate the issue. (Hội đồng đã thành lập một tiểu ban để điều tra vấn đề.)
- Break into subcommittees: chia thành các tiểu ban.
- The committee broke into subcommittees to work on different aspects. (Ủy ban chia thành các tiểu ban để làm việc trên các khía cạnh khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Pass the buck to a subcommittee: đẩy trách nhiệm cho một tiểu ban (thường mang nghĩa tiêu cực, tránh trách nhiệm).
- Instead of making a decision, they passed the buck to a subcommittee. (Thay vì đưa ra quyết định, họ đã đẩy trách nhiệm cho một tiểu ban.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "subcommittee"