subconcave

/'sʌb'kɔnkeiv/
Học thuật
Thân thiện
subconcave

The artist carefully draws a subconcave curve on the drafting paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi lõm: Mô tả một bề mặt hoặc hình dạng độ cong vào trong một chút, nhưng không sâu hoặc rõ rệt như một bề mặt lõm hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil showed a subconcave impression on its surface. (Hóa thạch cho thấy một vết lõm nhẹ trên bề mặt của .)
    • The lens has a subconcave shape on one side. (Thấu kính hình dạng hơi lõmmột mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn (như sinh học, địa chất, quang học) để mô tả hình dạng với độ chính xác cao.
Biến thể từ gần giống
  • Concave (adj): Lõm. Mô tả một bề mặt cong vào trong rõ rệt.
    • A concave mirror. (Gương lõm.)
  • Subconvex (adj): Hơi lồi. Mô tả một bề mặt cong ra ngoài một chút.
  • Planoconcave (adj): Một mặt phẳng, một mặt lõm. (Đây một từ ghép mô tả một vật thể cụ thể, thường thấu kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Slightly concave: Hơi lõm.
  • Shallowly concave: Lõm nông.
Từ trái nghĩa
  • Convex (adj): Lồi.
  • Subconvex (adj): Hơi lồi.
  • Flat (adj): Phẳng.
subconcave

The artist carefully draws a subconcave curve on the drafting paper.

tính từ
  1. hơi lõm