subconical

/'sʌb'kɔnikl/
Học thuật
Thân thiện
subconical

The geologist examined the subconical rock formation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần hình nón, dạng gần giống hình nón: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng không hoàn toàn hình nón chính xác, nhưng các đặc điểm cơ bản tổng thể tương tự như hình nón.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mountain had a subconical shape, rising to a rounded peak. (Ngọn núi hình dạng gần hình nón, vươn lên thành một đỉnh tròn.)
    • Geologists studied the subconical volcanic formations in the region. (Các nhà địa chất nghiên cứu các thành tạo núi lửa dạng gần hình nón trong khu vực.)
    • The artist sculpted a subconical figure from the clay. (Nghệ sĩ đã nặn một hình khối gần hình nón từ đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ khoa học: Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, sinh học, hoặc hình học để mô tả các cấu trúc tự nhiên hoặc nhân tạo.
    • The shell of some mollusks is described as subconical. (Vỏ của một số loài thân mềm được mô tả dạng gần hình nón.)
Biến thể từ gần giống
  • Subconic (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "subconical".
  • Conical (tính từ): Hình nón, hình dạng nón chính xác.
  • Conoid (danh từ/tính từ): Vật thể hình nón; dạng hình nón.
Từ đồng nghĩa
  • Nearly conical: Gần như hình nón.
  • Approximately conical: Xấp xỉ hình nón.
  • Cone-like: Giống hình nón.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan do tính chất một thuật ngữ hình dạng chuyên môn.
subconical

The geologist examined the subconical rock formation.

tính từ
  1. gần hình nón