subconscience
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiềm thức: Phần tâm trí nằm dưới ý thức, nơi lưu trữ những ký ức, cảm xúc, suy nghĩ và bản năng mà con người thường không nhận thức được một cách rõ ràng trong trạng thái tỉnh táo bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les rêves peuvent être une manifestation de la subconscience. (Những giấc mơ có thể là một biểu hiện của tiềm thức.)
- Il a agi sous l'influence de sa subconscience. (Anh ấy đã hành động dưới ảnh hưởng của tiềm thức của mình.)
- Les traumatismes de l'enfance restent souvent enfouis dans la subconscience. (Những chấn thương thời thơ ấu thường bị chôn vùi trong tiềm thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accéder à la subconscience": tiếp cận tiềm thức.
- L'hypnose est une méthode pour accéder à la subconscience. (Thôi miên là một phương pháp để tiếp cận tiềm thức.)
"Nettoyer/guérir la subconscience": thanh lọc/chữa lành tiềm thức.
- Cette thérapie vise à guérir les blessures de la subconscience. (Liệu pháp này nhằm mục đích chữa lành những tổn thương trong tiềm thức.)
Biến thể và từ gần giống
Subconscient (adj): thuộc về tiềm thức.
- Des désirs subconscients. (Những mong muốn thuộc về tiềm thức.)
Inconscient (n.m): vô thức (một khái niệm thường rộng hơn và sâu hơn "subconscience" trong phân tâm học, chỉ toàn bộ phần tâm trí ngoài ý thức).
- Conscience (n.f): ý thức.
Từ đồng nghĩa
- Inconscient (trong một số ngữ cảnh, mặc dù có sự khác biệt về học thuật): vô thức.
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp, "subconscience" là một danh từ giống cái ít phổ biến hơn so với "subconscient" (cũng là danh từ giống đực, cùng nghĩa "tiềm thức"). Tuy nhiên, "subconscience" vẫn được sử dụng, đặc biệt trong các văn bản tâm lý học.
- Sự phân biệt giữa subconscient (tiềm thức) và inconscient (vô thức) đôi khi không rõ ràng trong cách dùng thông thường, nhưng trong phân tâm học (psychanalyse), "inconscient" là một khái niệm trung tâm và chuyên biệt hơn.
danh từ giống cái
- (tâm lý học) tiềm thức