subcontrariety
/'sʌb,kɔntrə'raiəti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hơi trái nghĩa; tình trạng hơi trái nghĩa: Trong logic học, đây là mối quan hệ giữa hai mệnh đề có thể cùng đúng nhưng không thể cùng sai. Nó là một trong những mối quan hệ đối lập cơ bản trong hình vuông logic (square of opposition).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The logical relationship between "Some S are P" and "Some S are not P" is one of subcontrariety. (Mối quan hệ logic giữa "Một số S là P" và "Một số S không là P" là một mối quan hệ hơi trái nghĩa.)
- Understanding subcontrariety is essential for analyzing categorical propositions. (Hiểu được tình trạng hơi trái nghĩa là điều cần thiết để phân tích các mệnh đề phạm trù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong logic học: "Subcontrariety" mô tả cụ thể mối quan hệ giữa hai mệnh đề dạng I ("Một số S là P") và O ("Một số S không là P") trong hình vuông logic của Aristotle. Chúng có thể cùng đúng, nhưng nếu một mệnh đề sai thì mệnh đề kia phải đúng.
- In the classical square of opposition, the I and O propositions stand in subcontrariety. (Trong hình vuông đối lập cổ điển, các mệnh đề I và O ở trong mối quan hệ hơi trái nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Subcontrary (adj): Hơi trái ngược, hơi đối lập.
- These two statements are subcontrary to each other. (Hai phát biểu này hơi trái ngược nhau.)
- Contrariety (n): Sự trái ngược hoàn toàn, sự tương phản.
- Contrariety is a stronger opposition than subcontrariety. (Sự trái ngược hoàn toàn là một mối đối lập mạnh hơn sự hơi trái nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Partial opposition: Sự đối lập một phần.
- Logical subcontrariety: Sự hơi trái nghĩa logic (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- sự hơi trái nghĩa; tình trạng hơi trái nghĩa