subcontrary
/sʌb'kɔntrəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi trái nghĩa, phần nào đối lập: Chỉ mối quan hệ giữa hai mệnh đề mà cả hai có thể cùng đúng, nhưng không thể cùng sai. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong logic học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In logic, "some S are P" and "some S are not P" have a subcontrary relationship. (Trong logic học, "một số S là P" và "một số S không là P" có mối quan hệ hơi trái nghĩa.)
- The two statements are subcontrary; they can both be true at the same time. (Hai phát biểu này hơi trái nghĩa; chúng có thể cùng đúng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subcontrary opposition": Sự đối lập hơi trái nghĩa. Đây là thuật ngữ kỹ thuật mô tả mối quan hệ cụ thể trong hình vuông phản đối (square of opposition) của logic truyền thống.
- Understanding subcontrary opposition is key to analyzing categorical propositions. (Hiểu được sự đối lập hơi trái nghĩa là chìa khóa để phân tích các phán đoán phạm trù.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrary (adj): Hoàn toàn trái ngược, đối lập. Hai mệnh đề "contrary" không thể cùng đúng, nhưng có thể cùng sai.
- "All cats are black" and "No cats are black" are contrary statements. ("Mọi con mèo đều màu đen" và "Không có con mèo nào màu đen" là những phát biểu hoàn toàn trái ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Partially opposed: Phần nào đối lập.
- Not fully contradictory: Không hoàn toàn mâu thuẫn.
Thành ngữ liên quan