subconvex
/'sʌb'kɔnveks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi lồi, có dạng lồi một phần: "subconvex" mô tả một hình dạng hoặc bề mặt có độ cong hướng ra ngoài, nhưng không phải là lồi hoàn toàn hoặc rõ rệt. Nó chỉ mức độ lồi nhẹ hoặc một phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lens has a subconvex surface to diffuse the light. (Thấu kính có một bề mặt hơi lồi để khuếch tán ánh sáng.)
- The biologist observed the insect's subconvex eyes under the microscope. (Nhà sinh vật học quan sát đôi mắt hơi lồi của côn trùng dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và hình học: Dùng để mô tả một tập hợp hoặc hàm số có tính chất gần với lồi nhưng không hoàn toàn thỏa mãn định nghĩa chặt chẽ của tính lồi.
- The algorithm is designed to handle subconvex optimization problems. (Thuật toán được thiết kế để xử lý các bài toán tối ưu hóa dạng hơi lồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Convex (adj): lồi (hoàn toàn).
- A convex mirror provides a wider field of view. (Gương lồi cung cấp tầm nhìn rộng hơn.)
- Concave (adj): lõm.
- The inside of a spoon is concave. (Mặt trong của một chiếc thìa là lõm.)
Từ đồng nghĩa
- Slightly convex: hơi lồi.
- Partially convex: lồi một phần.
Lưu ý
- "Subconvex" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, quang học và sinh học để mô tả hình dạng. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.