subcordate
/sʌb'kɔ:deit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần hình tim: "subcordate" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong sinh học và thực vật học, để mô tả hình dạng của một vật thể (thường là lá, cánh hoa hoặc một bộ phận cơ thể) có hình dạng gần giống với hình trái tim, nhưng không hoàn toàn giống hệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf has a subcordate base. (Chiếc lá có phần gốc gần hình tim.)
- Botanists identified the species by its subcordate petals. (Các nhà thực vật học đã xác định loài hoa nhờ những cánh hoa gần hình tim của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả hình thái học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả khoa học chi tiết để chỉ một hình dạng trung gian giữa hình trái tim (cordate) và các hình dạng khác như hình trứng (ovate) hoặc hình mũi mác (lanceolate).
- The bracts are subcordate to reniform. (Các lá bắc có hình dạng từ gần hình tim đến hình thận.)
Biến thể và từ gần giống
Cordate (adj): hình tim (rõ ràng, điển hình).
- A cordate leaf has a clear heart shape. (Một chiếc lá hình tim có hình trái tim rõ ràng.)
Ovate (adj): hình trứng.
- Reniform (adj): hình thận.
Từ đồng nghĩa
- Cordiform (adj): có hình trái tim (thường dùng thay thế cho "cordate").
- Heart-shaped (adj): hình trái tim (từ thông dụng, không chuyên môn).
Lưu ý
- "Subcordate" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ sử dụng cụm từ mô tả "gần giống hình trái tim" hoặc "hơi giống hình tim" thay vì dùng từ này.