subcorneous

/'sʌb'kɔ:niəs/
Học thuật
Thân thiện
subcorneous

A small, horned lizard has a subcorneous texture on its back.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi nhiều sừng; hơi giống sừng; hơi sừng: Mô tả một cấu trúc hoặc chất tính chất gần giống với sừng, hoặc chứa một lượng sừng nhất định nhưng không hoàn toàn.
    • Dưới sừng: Chỉ vị trí nằm ngay bên dưới lớp sừng (lớp ngoài cùng của da).
dụ sử dụng
  • (Lớp bên dưới biểu bì đôi khi được mô tả một vùng dưới sừng.)
  • (Một số động vật kết cấu hơi giống sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu mô học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc sinh học để mô tả chính xác vị trí hoặc tính chất của các lớp , đặc biệt liên quan đến da các cấu trúc phụ.
    • The subcorneous layer plays a crucial role in skin barrier function. (Lớp dưới sừng đóng vai trò quan trọng trong chức năng hàng rào của da.)
Biến thể từ gần giống
  • Corneous (tính từ): Bằng sừng, tính chất sừng.
    • Turtles have a corneous beak. (Rùa một cái mỏ bằng sừng.)
  • Sub- (tiền tố): Có nghĩa "dưới", "phụ", "gần như".
  • Stratum corneum (danh từ): Lớp sừng, lớp ngoài cùng của biểu bì.
Từ đồng nghĩa
  • Parakeratotic (tính từ): (Trong mô học) Chỉ các tế bào chứa nhânlớp sừng, một tình trạng bất thường nhưng có thể liên quan đến tính chất "hơi giống sừng" không hoàn chỉnh. (Đây từ chuyên ngành hẹp.)
  • Under the horny layer (cụm từ): Dưới lớp sừng. (Cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ.)
Lưu ý
  • "Subcorneous" một thuật ngữ chuyên ngành (chủ yếu trong sinh học, y học) rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên tập trung hiểu nghĩa khi gặp trong văn bản khoa học hơn học để sử dụng chủ động.
subcorneous

A small, horned lizard has a subcorneous texture on its back.

tính từ
  1. hơi nhiều sừng; hơi giống sừng; hơi sừng
  2. dưới sừng