subcortal
/'sʌb'kɔstl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới xương sườn: Thuật ngữ giải phẫu học mô tả vị trí nằm phía dưới các xương sườn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The subcortal region can be sensitive to pressure. (Vùng dưới xương sườn có thể nhạy cảm với áp lực.)
- Pain was localized in the subcortal area. (Cơn đau được xác định ở khu vực dưới xương sườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn chuyên ngành: Thuật ngữ "subcortal" thường xuất hiện trong các mô tả giải phẫu lâm sàng hoặc báo cáo y khoa để chỉ định vị trí chính xác.
- The scan revealed an anomaly in the subcortal space. (Kết quả quét cho thấy một điểm bất thường trong khoang dưới xương sườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Subcostal (tính từ): Đây là cách viết phổ biến và chuẩn xác hơn của từ "subcortal", cùng mang nghĩa "dưới xương sườn".
- The subcostal margin is an important anatomical landmark. (Bờ dưới xương sườn là một mốc giải phẫu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Infracostal (tính từ): Dưới xương sườn (ít phổ biến hơn).
tính từ
- (giải phẫu) dưới xương sườn