subcortical
/sʌb'kɔ:tikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới vỏ: Thuộc về, liên quan đến, hoặc nằm ở bên dưới vỏ não (cerebral cortex). Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong giải phẫu học thần kinh và tâm thần học để mô tả các cấu trúc, trung tâm thần kinh hoặc quá trình nằm sâu bên trong não, bên dưới lớp vỏ não.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The basal ganglia are important subcortical structures. (Các hạch nền là những cấu trúc dưới vỏ quan trọng.)
- The study focused on subcortical activity during sleep. (Nghiên cứu tập trung vào hoạt động dưới vỏ trong giấc ngủ.)
- Damage to subcortical areas can affect movement and emotion. (Tổn thương các vùng dưới vỏ có thể ảnh hưởng đến vận động và cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subcortical pathways": Các đường dẫn truyền thần kinh dưới vỏ, kết nối các cấu trúc sâu bên trong não với nhau và với vỏ não.
- The information travels through subcortical pathways to the thalamus. (Thông tin di chuyển qua các đường dẫn dưới vỏ đến đồi thị.)
"Subcortical dementia": Một loại sa sút trí tuệ chủ yếu liên quan đến tổn thương các nhân dưới vỏ, biểu hiện bằng sự chậm chạp về tư duy và vận động.
- Parkinson's disease can sometimes lead to subcortical dementia. (Bệnh Parkinson đôi khi có thể dẫn đến chứng sa sút trí tuệ dưới vỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Subcortically (trạng từ): Một cách liên quan đến vùng dưới vỏ.
- The signal is processed subcortically before reaching the cortex. (Tín hiệu được xử lý ở vùng dưới vỏ trước khi đến vỏ não.)
Từ đồng nghĩa
- Infracortical: Dưới vỏ (ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong văn bản chuyên ngành).
- Deep brain structures: Các cấu trúc não sâu (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "subcortical" do đây là một thuật ngữ chuyên môn, tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subcortical".