subcylindrical

/,sʌbsi'lindrikəl/
Học thuật
Thân thiện
subcylindrical

The fossil has a subcylindrical shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần hình trụ, dạng gần giống hình trụ: Dùng để mô tả một vật thể hình dạng tương tự hình trụ nhưng không hoàn toàn chính xác, thường hơi khác biệt về tỷ lệ hoặc các mặt cong không hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stem of the plant is subcylindrical, tapering slightly at the top. (Thân cây dạng gần hình trụ, thon nhẹphần đỉnh.)
    • Archaeologists found a subcylindrical stone tool at the site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một công cụ bằng đá hình dạng gần hình trụ tại địa điểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả khoa học kỹ thuật: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo sinh học, địa chất, hoặc kỹ thuật để mô tả hình dạng với độ chính xác cao, thừa nhận rằng vật thể không phải một hình trụ hoàn hảo.
    • The bacterial cells were observed to be subcylindrical under the microscope. (Các tế bào vi khuẩn được quan sát thấy dạng gần hình trụ dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cylindrical (tính từ): hình trụ, thuộc về hình trụ. (Đây từ gốc, không phải biến thể).
  • Sub- (tiền tố): Có nghĩa "dưới", "gần như", "phụ". Khi kết hợp, làm giảm nhẹ hoặc biến đổi ý nghĩa của từ gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Nearly cylindrical: Gần như hình trụ.
  • Approximately cylindrical: Xấp xỉ hình trụ.
Lưu ý
  • "Subcylindrical" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "gần như hình trụ" hoặc "hình trụ dài".
subcylindrical

The fossil has a subcylindrical shape.

tính từ
  1. gần hình trụ