subdeaconship
/'sʌb'di:kənʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức phó trợ tế: "subdeaconship" là danh từ chỉ chức vụ, vị trí hoặc thời gian phục vụ của một phó trợ tế trong một số nhà thờ Kitô giáo, đặc biệt là trong các giáo hội Công giáo, Chính thống giáo và Anh giáo. Đây là một cấp bậc thấp hơn chức phó tế (deacon).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was ordained to the subdeaconship last year. (Ông ấy đã được phong chức phó trợ tế vào năm ngoái.)
- The duties associated with the subdeaconship include assisting at the altar. (Các nhiệm vụ liên quan đến chức phó trợ tế bao gồm việc hỗ trợ tại bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be elevated to the subdeaconship": được thăng lên chức phó trợ tế.
- After years of study, he was elevated to the subdeaconship. (Sau nhiều năm học tập, anh ấy đã được thăng lên chức phó trợ tế.)
Biến thể và từ gần giống
Subdeacon (n): phó trợ tế (người giữ chức vụ này).
- The subdeacon prepared the chalice for the Mass. (Vị phó trợ tế chuẩn bị chén lễ cho Thánh lễ.)
Deaconship (n): chức phó tế.
- His deaconship lasted for five years before he became a priest. (Thời gian làm phó tế của ông kéo dài năm năm trước khi ông trở thành linh mục.)
Từ đồng nghĩa
- Minor order (trong bối cảnh lịch sử): chức nhỏ (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm chức phó trợ tế trong truyền thống một số giáo hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "subdeaconship".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subdeaconship".
danh từ
- chức phó trợ tế