subdelegate
/'sʌb'deligit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người được ủy nhiệm, người được ủy quyền thứ cấp: Một người nhận quyền hạn hoặc trách nhiệm từ một người đã được ủy quyền trước đó (người được ủy quyền chính - delegate). Quyền hạn của họ thường bị giới hạn và phụ thuộc vào quyền của người ủy nhiệm cho họ.
Ngoại động từ:
- Ủy nhiệm, ủy thác (một nhiệm vụ hoặc quyền hạn): Hành động của một người đã được ủy quyền (delegate) chuyển giao một phần quyền hạn hoặc nhiệm vụ của mình cho một người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The manager appointed a subdelegate to handle the daily reports. (Người quản lý đã chỉ định một người được ủy nhiệm để xử lý các báo cáo hàng ngày.)
- As a subdelegate, her authority was limited to approving small expenses. (Là một người được ủy nhiệm, quyền hạn của cô ấy bị giới hạn trong việc phê duyệt các khoản chi tiêu nhỏ.)
Ngoại động từ:
- The regional director decided to subdelegate the task of inspections to his assistant. (Giám đốc khu vực quyết định ủy nhiệm nhiệm vụ thanh tra cho trợ lý của mình.)
- You cannot subdelegate this responsibility without written permission. (Anh không thể ủy thác trách nhiệm này mà không có sự cho phép bằng văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a subdelegate": hành động với tư cách là người được ủy nhiệm.
- He was asked to act as a subdelegate during the conference. (Anh ấy được yêu cầu hành động với tư cách là người được ủy nhiệm trong suốt hội nghị.)
"power of subdelegation": quyền được ủy nhiệm lại.
- The contract explicitly grants the power of subdelegation. (Hợp đồng quy định rõ ràng quyền được ủy nhiệm lại.)
Biến thể và từ gần giống
Subdelegation (danh từ): Sự ủy nhiệm thứ cấp; hành động ủy quyền cho một người thứ ba.
- The subdelegation of authority must be documented. (Việc ủy nhiệm thứ cấp quyền hạn phải được ghi chép lại.)
Delegate (danh từ/động từ): Người được ủy quyền (chính)/Ủy quyền. Đây là từ gốc, cấp độ ủy quyền cao hơn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Deputy (phó, người đại diện), proxy (người đại diện ủy quyền), agent (đại lý, người đại diện).
- Động từ: Re-delegate (ủy quyền lại), depute (ủy quyền, cử làm đại diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào.)
danh từ
- người được uỷ nhiệm
ngoại động từ
- uỷ nhiệm, uỷ thác