subdelirium

/'sʌbdi'liriəm/
Học thuật
Thân thiện
subdelirium

A patient experiences subdelirium in a calm hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mê sảng nhẹ: Một trạng thái rối loạn tâm thần nhẹ hơn so với chứng mê sảng (delirium) hoàn toàn, đặc trưng bởi sự nhầm lẫn, mất định hướng nhẹ có thể ảo giác thoáng qua, nhưng người bệnh vẫn còn một mức độ nhận thức nhất định về thực tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with subdelirium, showing only mild confusion and restlessness. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mê sảng nhẹ, chỉ biểu hiện sự nhầm lẫn bồn chồnmức độ nhẹ.)
    • Subdelirium can be a precursor to full-blown delirium if not managed properly. (Mê sảng nhẹ có thể dấu hiệu báo trước của chứng mê sảng toàn phát nếu không được xử lý đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa, subdelirium thường được dùng để mô tả một giai đoạn hoặc một dạng lâm sàng nhẹ hơn, giúp các bác sĩ phân biệt mức độ nghiêm trọng của rối loạn ý thức.
    • The medical team monitored the elderly patient closely for any signs of subdelirium after surgery. (Đội ngũ y tế theo dõi sát sao bệnh nhân cao tuổi để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của mê sảng nhẹ sau phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Delirium (n): Mê sảng (trạng thái rối loạn tâm thần cấp tính nghiêm trọng hơn).
  • Confusion (n): Sự lẫn, nhầm lẫn (có thể một triệu chứng của subdelirium).
Từ đồng nghĩa
  • Mild delirium: Mê sảng nhẹ.
  • Pre-delirium: Tiền mê sảng (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả giai đoạn sớm).
Lưu ý
  • Subdelirium một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
subdelirium

A patient experiences subdelirium in a calm hospital room.

danh từ
  1. mê sảng nhẹ