subdermal

/'sʌb'də:məl/
Học thuật
Thân thiện
subdermal

A doctor points to a subdermal implant on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới da: Thuộc về hoặc nằmvị trí bên dưới lớp da. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, giải phẫu học thẩm mỹ để mô tả các cấu trúc, vật thể hoặc thủ thuật nằm ngay bên dưới lớp biểu bì.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contraceptive implant is a subdermal device. (Que cấy tránh thai một thiết bị dưới da.)
    • The doctor injected the filler into the subdermal layer. (Bác sĩ đã tiêm chất làm đầy vào lớp dưới da.)
    • Subdermal fat provides insulation for the body. (Mỡ dưới da cung cấp sự cách nhiệt cho cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subdermal implant": vật cấy dưới da. Đây một thiết bị y tế hoặc thẩm mỹ được đưa vào vị trí dưới da.

    • He received a subdermal implant for hormone therapy. (Anh ấy đã được cấy một vật dưới da để điều trị hormone.)
  • "Subdermal administration": sự đưa thuốc vào dưới da, một phương pháp tiêm thuốc.

    • Some vaccines are given via subdermal administration. (Một số loại vắc-xin được tiêm qua đường dưới da.)
Biến thể từ gần giống
  • Subcutaneously (phó từ): một cách dưới da, thường dùng để mô tả cách thức tiêm.

    • The medication was injected subcutaneously. (Thuốc được tiêm dưới da.)
  • Subcutaneous (tính từ): dưới da (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "subdermal").

    • Subcutaneous tissue is rich in fat. ( dưới da rất giàu chất béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypodermal: dưới da (ít phổ biến hơn).
  • Subcutaneous: dưới da (từ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "subdermal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "subdermal")

subdermal

A doctor points to a subdermal implant on a medical diagram.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới da