subdirector
/'sʌbdi'rektə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó giám đốc: Một chức vụ quản lý cấp cao, thường là người đứng thứ hai và hỗ trợ cho giám đốc trong một tổ chức, công ty, bộ phận hoặc cơ quan. Người này có quyền hạn và trách nhiệm thay thế hoặc đại diện cho giám đốc khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The subdirector will chair the meeting in the director's absence. (Phó giám đốc sẽ chủ trì cuộc họp trong thời gian giám đốc vắng mặt.)
- She was promoted to subdirector of the marketing department last year. (Cô ấy đã được thăng chức lên phó giám đốc phòng marketing vào năm ngoái.)
- All reports must be signed by either the director or the subdirector. (Tất cả báo cáo phải được ký bởi giám đốc hoặc phó giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting subdirector": Phó giám đốc phụ trách, tạm quyền. Được chỉ định tạm thời đảm nhiệm vai trò phó giám đốc.
- During the transition period, Mr. Brown served as the acting subdirector. (Trong thời gian chuyển giao, ông Brown đã đảm nhiệm vai trò phó giám đốc phụ trách.)
Biến thể và từ gần giống
- Deputy director (n): Phó giám đốc (từ đồng nghĩa phổ biến, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
- Vice director (n): Phó giám đốc (thường dùng trong tên chức danh chính thức).
- Assistant director (n): Trợ lý giám đốc (cấp bậc thường thấp hơn phó giám đốc).
- Director (n): Giám đốc.
Từ đồng nghĩa
- Deputy: Phó, người đại diện.
- Vice-: Tiếp đầu ngữ chỉ chức phó (ví dụ: vice-president).
Lưu ý về cách dùng
- "Subdirector" là một từ chính thức, thường được dùng trong các văn bản hành chính, tổ chức hoặc công ty. Trong giao tiếp thông thường, "deputy director" có thể phổ biến hơn.
- Thứ tự cấp bậc có thể khác nhau tùy tổ chức, nhưng nhìn chung: Director (Giám đốc) > Subdirector/Deputy Director (Phó Giám đốc) > Manager (Trưởng phòng).
danh từ
- phó giám đốc