subdiviser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia nhỏ thêm, phân chia thành các phần nhỏ hơn: Hành động chia một cái gì đó đã được chia thành các phần nhỏ hơn nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour mieux analyser le problème, il faut le subdiviser en plusieurs catégories. (Để phân tích vấn đề tốt hơn, cần phải chia nhỏ thành nhiều hạng mục.)
    • L'architecte a décidé de subdiviser la grande pièce en deux chambres. (Kiến trúc sư đã quyết định chia nhỏ căn phòng lớn thành hai phòng ngủ.)
    • On peut subdiviser ce chapitre en trois sections principales. (Chúng ta có thể chia nhỏ chương này thành ba phần chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subdiviser à l'infini": chia nhỏ đến vô tận, chia nhỏ mãi.
    • Un segment de droite peut théoriquement être subdivisé à l'infini. (Một đoạn thẳng vềthuyết có thể được chia nhỏ đến vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdivision (danh từ giống cái): sự phân chia nhỏ, phần được chia nhỏ.
    • La subdivision du territoire en communes. (Việc phân chia nhỏ lãnh thổ thành các .)
  • Diviser (ngoại động từ): chia, phân chia (hành động chia tổng thể ban đầu).
    • Diviser un gâteau en parts. (Chia một chiếc bánh thành nhiều phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragmenter: làm vỡ vụn, chia thành từng mảnh.
  • Segmenter: chia thành từng đoạn, từng khúc.
  • Morceler: chia nhỏ (thường dùng cho đất đai, tài sản).
Từ trái nghĩa
  • Réunir: hợp nhất, tập hợp lại.
  • Fusionner: sáp nhập, hợp nhất.
  • Agréger: tập hợp, kết tụ lại.
ngoại động từ
  1. chia nhỏ thêm
    • Subdiviser en deux parties chacune des trois parties du discours
      chia nhỏ thêm làm hai mỗi phần trong ba phần của bài diễn văn