subdiviser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chia nhỏ thêm, phân chia thành các phần nhỏ hơn: Hành động chia một cái gì đó đã được chia thành các phần nhỏ hơn nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour mieux analyser le problème, il faut le subdiviser en plusieurs catégories. (Để phân tích vấn đề tốt hơn, cần phải chia nhỏ nó thành nhiều hạng mục.)
- L'architecte a décidé de subdiviser la grande pièce en deux chambres. (Kiến trúc sư đã quyết định chia nhỏ căn phòng lớn thành hai phòng ngủ.)
- On peut subdiviser ce chapitre en trois sections principales. (Chúng ta có thể chia nhỏ chương này thành ba phần chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subdiviser à l'infini": chia nhỏ đến vô tận, chia nhỏ mãi.
- Un segment de droite peut théoriquement être subdivisé à l'infini. (Một đoạn thẳng về lý thuyết có thể được chia nhỏ đến vô tận.)
Biến thể và từ gần giống
- Subdivision (danh từ giống cái): sự phân chia nhỏ, phần được chia nhỏ.
- La subdivision du territoire en communes. (Việc phân chia nhỏ lãnh thổ thành các xã.)
- Diviser (ngoại động từ): chia, phân chia (hành động chia tổng thể ban đầu).
- Diviser un gâteau en parts. (Chia một chiếc bánh thành nhiều phần.)
Từ đồng nghĩa
- Fragmenter: làm vỡ vụn, chia thành từng mảnh.
- Segmenter: chia thành từng đoạn, từng khúc.
- Morceler: chia nhỏ (thường dùng cho đất đai, tài sản).
Từ trái nghĩa
- Réunir: hợp nhất, tập hợp lại.
- Fusionner: sáp nhập, hợp nhất.
- Agréger: tập hợp, kết tụ lại.
ngoại động từ
- chia nhỏ thêm
- Subdiviser en deux parties chacune des trois parties du discourschia nhỏ thêm làm hai mỗi phần trong ba phần của bài diễn văn