subdorsal

/'sʌb'dɔ:səl/
Học thuật
Thân thiện
subdorsal

The subdorsal muscles are located along the spine.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • Dưới lưng: Vị trí nằmphía dưới của lưng hoặc vùng lưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The subdorsal muscles are crucial for posture. (Các dưới lưng rất quan trọng đối với tư thế.)
    • The incision was made in the subdorsal region. (Vết rạch được thực hiệnvùng dưới lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subdorsal line": Đường dưới lưng (thường dùng trong mô tả giải phẫu động vật không xương sống).
    • The caterpillar has a distinctive subdorsal line. (Con sâu bướm một đường dưới lưng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorsal (adj): Thuộc về lưng, ở mặt lưng.

    • The dorsal fin of a shark. (Vây lưng của một con cá mập.)
  • Ventral (adj): Thuộc về bụng, ở mặt bụng (trái nghĩa với 'dorsal').

    • The ventral side of the fish. (Mặt bụng của con .)
Từ đồng nghĩa
  • Infradorsal (adj): Dưới lưng (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành như giải phẫu học, động vật học y khoa.
subdorsal

The subdorsal muscles are located along the spine.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới lưng