subdorsal
/'sʌb'dɔ:səl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Dưới lưng: Vị trí nằm ở phía dưới của lưng hoặc vùng lưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The subdorsal muscles are crucial for posture. (Các cơ dưới lưng rất quan trọng đối với tư thế.)
- The incision was made in the subdorsal region. (Vết rạch được thực hiện ở vùng dưới lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subdorsal line": Đường dưới lưng (thường dùng trong mô tả giải phẫu động vật không xương sống).
- The caterpillar has a distinctive subdorsal line. (Con sâu bướm có một đường dưới lưng đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Dorsal (adj): Thuộc về lưng, ở mặt lưng.
- The dorsal fin of a shark. (Vây lưng của một con cá mập.)
Ventral (adj): Thuộc về bụng, ở mặt bụng (trái nghĩa với 'dorsal').
- The ventral side of the fish. (Mặt bụng của con cá.)
Từ đồng nghĩa
- Infradorsal (adj): Dưới lưng (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành như giải phẫu học, động vật học và y khoa.
tính từ
- (giải phẫu) dưới lưng