subdual
/səb'dju:əl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chinh phục, sự khuất phục: Hành động hoặc quá trình đánh bại, kiểm soát hoặc làm cho ai đó/cái gì đó phải tuân theo.
- Sự nén, sự kiềm chế: Hành động kiểm soát hoặc kìm hãm một cảm xúc, sự bộc phát hoặc một lực lượng nào đó.
- Sự bị chinh phục, sự bị khuất phục: Trạng thái đã bị đánh bại hoặc bị đặt dưới sự kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The subdual of the rebellion took several months. (Việc khuất phục cuộc nổi loạn đã mất vài tháng.)
- He spoke with great subdual of his anger. (Anh ấy nói chuyện với sự nén giận rất lớn.)
- After its subdual, the territory was governed by new laws. (Sau khi bị chinh phục, lãnh thổ được cai quản bởi luật lệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The subdual of nature": sự chế ngự thiên nhiên.
- Human history is partly the story of the subdual of nature. (Lịch sử loài người một phần là câu chuyện về sự chế ngự thiên nhiên.)
- "Emotional subdual": sự kiềm chế cảm xúc.
- His emotional subdual made him seem cold and distant. (Sự kiềm chế cảm xúc của anh ta khiến anh ta trông lạnh lùng và xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Subdue (động từ): chinh phục, khuất phục, nén lại.
- The army moved to subdue the region. (Quân đội tiến vào để khuất phục khu vực.)
- Subdued (tính từ): đã bị khuất phục; dịu đi, yếu ớt (về màu sắc, âm thanh).
- He spoke in a subdued voice. (Anh ấy nói bằng giọng trầm lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Conquest: sự chinh phục.
- Suppression: sự đàn áp, sự nén lại.
- Quelling: sự dập tắt, sự trấn áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "subdual". Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "subdue".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "subdual".)
danh từ
- sự chinh phục, sự khuất phục; sự nén; sự bị chinh phục, sự bị khuất phục