subduce
/səb'dju:s/ Cách viết khác : (subduct) /səb'dʌkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Giảm, rút, trừ: "subduce" là một từ hiếm, dùng để chỉ hành động làm giảm đi, rút bớt hoặc trừ ra khỏi một tổng thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The accountant will subduce the expenses from the total revenue. (Kế toán sẽ trừ các chi phí ra khỏi tổng doanh thu.)
- They had to subduce a portion of the budget for the new project. (Họ phải rút bớt một phần ngân sách cho dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to subduce from": khấu trừ từ, rút ra từ.
- The tax is subduced from your monthly salary. (Thuế được khấu trừ từ lương tháng của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Subduct (v): (cách viết khác của subduce) kéo xuống dưới, hút chìm (trong địa chất); cũng có nghĩa là rút, trừ.
- The oceanic plate subducts beneath the continental plate. (Mảng đại dương hút chìm bên dưới mảng lục địa.)
Từ đồng nghĩa
- Deduct: khấu trừ, trừ đi.
- Subtract: trừ (trong toán học).
- Reduce: giảm bớt.
Từ trái nghĩa
- Add: thêm vào, cộng.
- Increase: tăng lên.
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) giảm, rút, trừ