subduct

/səb'dju:s/ Cách viết khác : (subduct) /səb'dʌkt/
Học thuật
Thân thiện
subduct

The geologist explains how one tectonic plate can subduct beneath another.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Kéo xuống dưới, làm lún xuống: Trong địa chất học, chỉ hành động một mảng kiến tạo của vỏ Trái Đất di chuyển chui xuống dưới một mảng khác.
    • Giảm, rút, trừ (nghĩa hiếm): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ việc lấy đi hoặc khấu trừ một phần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The Pacific Plate is subducting beneath the Philippine Sea Plate. (Mảng Thái Bình Dương đang chui lún xuống dưới mảng Biển Philippines.)
    • In the process of mountain building, one tectonic plate may subduct another. (Trong quá trình hình thành núi, một mảng kiến tạo có thể chui xuống dưới một mảng khác.)
    • (Nghĩa hiếm) To subduct a part from the total sum. (Khấu trừ một phần từ tổng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subducting slab": Mảng chui lún, chỉ phần mảng kiến tạo đang bị hút chìm xuống dưới.

    • The subducting slab can cause deep earthquakes. (Mảng chui lún có thể gây ra các trận động đất sâu.)
  • "Subduction zone": Đới hút chìm, khu vực nơi xảy ra quá trình một mảng kiến tạo chui xuống dưới mảng kia.

    • Volcanoes often form near subduction zones. (Núi lửa thường hình thành gần các đới hút chìm.)
Biến thể từ liên quan
  • Subduction (danh từ): Sự hút chìm, quá trình địa chất khi một mảng kiến tạo chui xuống dưới mảng khác.

    • The subduction of the oceanic crust creates deep ocean trenches. (Sự hút chìm của vỏ đại dương tạo ra các rãnh đại dương sâu.)
  • Subductive (tính từ): Thuộc về sự hút chìm.

    • Subductive processes are complex. (Các quá trình hút chìm rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Geology (Địa chất học):

    • Descend: đi xuống, hạ xuống.
    • Underthrust: đẩy chồm xuống dưới (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
  • Rare meaning (Nghĩa hiếm):

    • Subtract: trừ đi, khấu trừ.
    • Deduct: khấu trừ, giảm trừ.
Cụm từ liên quan
  • To be subducted: bị hút chìm.
    • The oceanic plate is being subducted beneath the continent. (Mảng đại dương đang bị hút chìm xuống dưới lục địa.)
Lưu ý
  • Từ "subduct" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt địa chất học kiến tạo mảng. Nghĩa "giảm, rút, trừ" rất hiếm gặp trong sử dụng hiện đại.
subduct

The geologist explains how one tectonic plate can subduct beneath another.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) giảm, rút, trừ

Từ chứa "subduct"