subduction
/səb'dʌkʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất học):
- Sự hút chìm: Quá trình địa chất trong đó một mảng kiến tạo của vỏ Trái Đất bị ép chui xuống dưới một mảng khác và đi vào lớp manti.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The earthquake was caused by subduction along the plate boundary. (Trận động đất được gây ra bởi quá trình hút chìm dọc theo ranh giới mảng.)
- Subduction zones are often associated with deep ocean trenches and volcanic arcs. (Các đới hút chìm thường liên quan đến các rãnh đại dương sâu và các cung núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subduction zone": đới hút chìm, khu vực nơi diễn ra quá trình hút chìm.
- The Pacific Ring of Fire is famous for its numerous subduction zones. (Vành đai lửa Thái Bình Dương nổi tiếng với nhiều đới hút chìm.)
"subduction process": quá trình hút chìm.
- The subduction process recycles oceanic crust back into the Earth's mantle. (Quá trình hút chìm tái chế vỏ đại dương trở lại vào lớp manti của Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Subduct (động từ): hút chìm, chui xuống dưới.
- The oceanic plate subducts beneath the continental plate. (Mảng đại dương hút chìm xuống dưới mảng lục địa.)
Subduction-related (tính từ): liên quan đến hút chìm.
- Subduction-related volcanism creates explosive eruptions. (Hoạt động núi lửa liên quan đến hút chìm tạo ra các vụ phun trào nổ.)
Từ đồng nghĩa
- Plate consumption: sự tiêu thụ mảng (thuật ngữ địa chất mô tả quá trình tương tự).
- Underthrusting: sự đẩy chồi lên từ dưới (một cơ chế liên quan).
Lưu ý về nghĩa khác
- Trong các ngữ cảnh rất hiếm gặp hoặc cổ, "subduction" có thể được dùng với nghĩa chung là sự giảm, sự rút, sự trừ. Tuy nhiên, trong hầu hết các văn bản hiện đại, đặc biệt là học thuật, nghĩa địa chất học là phổ biến và quan trọng nhất.
danh từ
- sự giảm, sự rút, sự trừ