subedit

/'sʌb'edit/
Học thuật
Thân thiện
subedit

The editor subedits the article before publication.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Sửa lại (một bài báo, bản thảo) cho đúng: Hành động kiểm tra, chỉnh sửa hiệu đính văn bản (thường bài báo, bản tin) để đảm bảo tính chính xác, rõ ràng, phù hợp với phong cách không lỗi trước khi xuất bản. Đây thường công việc của một biên tập viên cấp dưới hoặc người hỗ trợ biên tập.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The junior reporter's article was carefully subedited before it went to print. (Bài báo của phóng viên mới vào nghề đã được sửa lại cho đúng một cách cẩn thận trước khi đem in.)
    • Her main job is to subedit copy for the online news section. (Công việc chính của ấy sửa lại các bản thảo cho mục tin tức trực tuyến.)
    • I spent the morning subediting three feature articles. (Tôi đã dành cả buổi sáng để sửa lại ba bài phóng sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to subedit for someone": đảm nhận việc sửa bài thay cho ai đó, thường biên tập viên chính.
    • While the editor was on leave, I had to subedit for her. (Trong khi tổng biên tập nghỉ phép, tôi phải sửa bài thay cho ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Subeditor (n): người sửa bài, biên tập viên cấp dưới. Đây danh từ chỉ người thực hiện hành động "subedit".
    • He works as a subeditor for a daily newspaper. (Anh ấy làm người sửa bài cho một tờ nhật báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Copy-edit (v): hiệu đính, sửa bản thảo (tập trung vào ngữ pháp, phong cách, tính nhất quán).
  • Proofread (v): đọc soát, sửa lỗi in ấn (giai đoạn cuối trước khi in).
  • Revise (v): xem xét chỉnh sửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "subedit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subedit")

subedit

The editor subedits the article before publication.

ngoại động từ
  1. sửa lại (một bài báo) cho đúng

Từ chứa "subedit"